Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
縫紉
féng rèn
khâu vá
—

Gợi nhớ

Từ "縫紉" (féng rèn) nghĩa là "khâu vá", ghép bởi: 縫 (féng / fèng): Khâu + 紉 (rèn): Trong từ: 縫紉 (khâu vá).

Thành phần cấu tạo

縫紉
féng rèn
khâu vá
糹
逢
刃

Định nghĩa (1)

1
N
Nghĩa:khâu vá

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây