縫製
—
Gợi nhớ
Từ "縫製" (féng zhì) nghĩa là "khâu vá", ghép bởi: 縫 (féng / fèng): Khâu + 製 (zhì): Làm.
Thành phần cấu tạo
縫製
khâu vá
糹
逢
制
衣
Phân tích từ 縫製
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:khâu vá
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "縫製" (féng zhì) nghĩa là "khâu vá", ghép bởi: 縫 (féng / fèng): Khâu + 製 (zhì): Làm.