Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
縫製
féng zhì
khâu vá
—

Gợi nhớ

Từ "縫製" (féng zhì) nghĩa là "khâu vá", ghép bởi: 縫 (féng / fèng): Khâu + 製 (zhì): Làm.

Thành phần cấu tạo

縫製
féng zhì
khâu vá
糹
逢
制
衣

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây