Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
輪迴
lún huí
tái sinh
Hán việt: luân hồi
—

Gợi nhớ

Từ "輪迴" (lún huí) mang nghĩa "tái sinh", kết hợp bởi 輪 (lún - luân): "Bánh xe" + 迴 (huí - hồi): "quay về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 輪: Các nan gỗ xếp đều đặn theo trật tự (侖) quanh trục cỗ xe (車) quay tròn không ngừng chính là cái bánh xe, vòng quay (輪). • Chữ 迴: Bước chân di chuyển trên đường (辶) lại xoay vòng trở về chốn cũ (回), gợi hình ảnh lối đi quanh co, tuần hoàn hay quay về (迴).

Thành phần cấu tạo

輪迴
lún huí
tái sinh
輪
lún • luân
Bánh xe
車
Bộ Xa
Xe cộ (bên trái)
侖
Chữ Luân
trật tự, mạch lạc / âm đọc (bên phải)
迴
huí • hồi
quay về
辶
Bộ Sước
Bước chân di chuyển
回
Chữ Hồi
Xoay vòng, quay lại

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tái sinh

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây