輪迴
—
Gợi nhớ
Từ "輪迴" (lún huí) mang nghĩa "tái sinh", kết hợp bởi 輪 (lún - luân): "Bánh xe" + 迴 (huí - hồi): "quay về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 輪: Các nan gỗ xếp đều đặn theo trật tự (侖) quanh trục cỗ xe (車) quay tròn không ngừng chính là cái bánh xe, vòng quay (輪). • Chữ 迴: Bước chân di chuyển trên đường (辶) lại xoay vòng trở về chốn cũ (回), gợi hình ảnh lối đi quanh co, tuần hoàn hay quay về (迴).
Thành phần cấu tạo
輪迴
tái sinh
輪
車
Bộ Xa
Xe cộ (bên trái)
侖
Chữ Luân
trật tự, mạch lạc / âm đọc (bên phải)
迴
辶
Bộ Sước
Bước chân di chuyển
回
Chữ Hồi
Xoay vòng, quay lại
Phân tích từ 輪迴
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây