Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
迴路
huílù
vòng lặp
Hán việt: hồi lộ
—

Gợi nhớ

Từ "迴路" (huílù) mang nghĩa "vòng lặp", kết hợp bởi 迴 (huí - hồi): "quay về" + 路 (lù - lộ): "đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迴: Bước chân di chuyển trên đường (辶) lại xoay vòng trở về chốn cũ (回), gợi hình ảnh lối đi quanh co, tuần hoàn hay quay về (迴). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路).

Thành phần cấu tạo

迴路
huílù
vòng lặp
迴
huí • hồi
quay về
辶
Bộ Sước
Bước chân di chuyển
回
Chữ Hồi
Xoay vòng, quay lại
路
lù • lộ
đường
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây