迴旋
—
Gợi nhớ
Từ "迴旋" (huí xuán) mang nghĩa "điều động", kết hợp bởi 迴 (huí - hồi): "quay về" + 旋 (xuán / xuàn - toàn): "quay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迴: Bước chân di chuyển trên đường (辶) lại xoay vòng trở về chốn cũ (回), gợi hình ảnh lối đi quanh co, tuần hoàn hay quay về (迴). • Chữ 旋: Dưới bóng cờ hiệu tung bay bốn phương (方), đôi bàn chân người lính (疋) chuyển hướng nhịp nhàng để quay vòng, xoay chuyển (旋).
Thành phần cấu tạo
迴旋
điều động
迴
辶
Bộ Sước
Bước chân di chuyển
回
Chữ Hồi
Xoay vòng, quay lại
旋
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn (bên trái)
疋
Bộ Sơ
Tấm vải, bàn chân (phía dưới)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây