Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
迴旋
huí xuán
điều động
Hán việt: hồi toàn
—

Gợi nhớ

Từ "迴旋" (huí xuán) mang nghĩa "điều động", kết hợp bởi 迴 (huí - hồi): "quay về" + 旋 (xuán / xuàn - toàn): "quay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迴: Bước chân di chuyển trên đường (辶) lại xoay vòng trở về chốn cũ (回), gợi hình ảnh lối đi quanh co, tuần hoàn hay quay về (迴). • Chữ 旋: Dưới bóng cờ hiệu tung bay bốn phương (方), đôi bàn chân người lính (疋) chuyển hướng nhịp nhàng để quay vòng, xoay chuyển (旋).

Thành phần cấu tạo

迴旋
huí xuán
điều động
迴
huí • hồi
quay về
辶
Bộ Sước
Bước chân di chuyển
回
Chữ Hồi
Xoay vòng, quay lại
旋
xuán / xuàn • toàn
quay
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn (bên trái)
疋
Bộ Sơ
Tấm vải, bàn chân (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây