輪
一丶フ一一一丨ノ丶一丨フ一丨丨
15
—
Gợi nhớ
Các nan gỗ xếp đều đặn theo trật tự (侖) quanh trục cỗ xe (車) quay tròn không ngừng chính là cái bánh xe, vòng quay (輪).
Thành phần cấu tạo
輪
Bánh xe, lượt, vòng
車
Bộ Xa
Xe cộ (bên trái)
侖
Chữ Luân
trật tự, mạch lạc / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ, Lượng từ
Nghĩa:Bánh xe, lượt, vòng
Ví dụ (3)
那位三轮车夫每天都在这条街上拉客赚钱。
Người lái xe ba gác đó ngày nào cũng chở khách kiếm tiền trên con phố này.
That tricycle driver works picking up passengers and making money on this street every day.
经过几轮激烈的面试,他终于拿到了这家大公司的录取通知。
Sau vài vòng phỏng vấn gắt gao, cuối cùng anh ấy cũng nhận được thông báo trúng tuyển của công ty lớn này.
After several rounds of intense interviews, he finally got the offer from this large company.
自行车的前轮坏了,需要送到修理店去换个新的。
Bánh trước của xe đạp bị hỏng rồi, cần đưa đến tiệm sửa chữa để thay cái mới.
The front wheel of the bicycle is broken and needs to be taken to the repair shop for a replacement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây