Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 肆無忌憚
肆無忌憚
sì wú jì dàn
vô đạo đức
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 肆無忌憚
忌
【jì】
Kiêng kỵ
肆
【sì】
phóng túng, hoành hành
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 肆無忌憚
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
vô đạo đức
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây