死裡逃生
—
Gợi nhớ
Từ "死裡逃生" (sǐ lǐ táo shēng) nghĩa là "Thoát khỏi cái chết", ghép bởi: 死 (sǐ): Chết + 裡 (lǐ): bên trong + 逃 (táo): Trốn chạy + 生 (shēng): sinh.
Thành phần cấu tạo
死裡逃生
Thoát khỏi cái chết
歹
匕
衤
里
辶
兆
Phân tích từ 死裡逃生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:Thoát khỏi cái chết
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây