同義詞
—
Gợi nhớ
Từ "同義詞" (tóng yì cí) nghĩa là "từ đồng nghĩa", ghép bởi: 同 (tóng): giống.
Thành phần cấu tạo
同義詞
từ đồng nghĩa
冂
口
Phân tích từ 同義詞
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "同義詞" (tóng yì cí) nghĩa là "từ đồng nghĩa", ghép bởi: 同 (tóng): giống.