Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
險峻
xiǎn jùn
dốc
Hán việt: hiểm tuấn
—

Gợi nhớ

Từ "險峻" (xiǎn jùn) mang nghĩa "dốc", kết hợp bởi 險 (xiǎn - hiểm): "nguy hiểm" + 峻 (jùn - tuấn): "Dốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 險: Trước sườn núi cao dốc đứng cheo leo (阝), tất cả mọi người đều đồng thanh nhắc nhở nhau (僉) phải cẩn trọng trước nguy hiểm, rủi ro (險). • Chữ 峻: Ngọn núi (山) cao vợi khiến bước chân người đi (夋) phải chững lại vì địa thế hiểm trở, dốc đứng và nghiêm khắc (峻).

Thành phần cấu tạo

險峻
xiǎn jùn
dốc
險
xiǎn • hiểm
nguy hiểm
阝
Bộ Phụ
Sườn núi cao dốc đứng cheo leo
僉
Chữ Thiêm
Mọi người cùng đồng thanh nhắc nhở
峻
jùn • tuấn
Dốc
山
Bộ Sơn
Núi non (bên trái)
夋
Chữ Thuân
Bước đi thong thả / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:dốc

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây