Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
富麗堂皇
fù lì táng huáng
tráng lệ
Hán việt: phú lệ đường hoàng
—

Gợi nhớ

Từ "富麗堂皇" (fù lì táng huáng) mang nghĩa "tráng lệ", kết hợp bởi 富 (fù - phú): "giàu có" + 麗 (lì - lệ): "đẹp đẽ" + 堂 (táng - đường): "đại sảnh" + 皇 (huáng - hoàng): "hoàng đế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 富: Dưới mái nhà ấm êm (宀) có ruộng đồng và vò rượu đầy ắp (畐) chính là biểu tượng của cuộc sống giàu có, phong phú (富). • Chữ 麗: Chú hươu rừng thanh tao (鹿) mang trên mình đôi sừng nhánh cân xứng tuyệt mỹ (丽) bước đi giữa núi rừng tạo nên vẻ đẹp đẽ, hoa lệ và tráng lệ (麗). • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂). • Chữ 皇: Bậc quân vương (王) đội mũ miện tỏa ánh sáng trắng (白) rực rỡ uy nghiêm đứng đầu thiên hạ chính là đức vua, hoàng đế (皇).

Thành phần cấu tạo

富麗堂皇
fù lì táng huáng
tráng lệ
富
fù • phú
giàu có
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
畐
Phúc
Đầy đủ / âm đọc (phía dưới)
麗
lì • lệ
đẹp đẽ
丽
Chữ Lệ (cổ)
Đôi sừng hươu cân xứng sánh đôi / âm đọc
鹿
Bộ Lộc
Con hươu rừng thanh tao
堂
táng • đường
đại sảnh
尚
Thượng
Còn, vẫn / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)
皇
huáng • hoàng
hoàng đế
白
Bộ Bạch
Trắng (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây