陽
フ丨丨フ一一一ノフノノ
11
—
Gợi nhớ
Phía bên sườn đồi cao (阝) nơi đón trọn vẹn vầng mặt trời chiếu rọi (昜) luôn ngập tràn hơi ấm, ánh sáng và khí dương (陽).
Thành phần cấu tạo
陽
mặt trời, dương, ánh sáng
阝
Bộ Phụ
Sườn đồi, gò đất cao (bên trái)
昜
Chữ Dương
Mặt trời chiếu sáng rực rỡ / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mặt trời, dương, ánh sáng
Ví dụ (3)
她的笑容仿佛春天的阳光,温暖了每个人的心。
Nụ cười của cô ấy tựa như ánh nắng mùa xuân, sưởi ấm trái tim mỗi người.
Her smile is like the spring sunshine, warming everyone's heart.
这座房子坐北朝南,采光很好,每天都能照到充足的太阳。
Căn nhà này tọa bắc hướng nam, lấy ánh sáng rất tốt, mỗi ngày đều có thể đón được ánh nắng mặt trời dồi dào.
This house faces south with good lighting, and receives plenty of sunshine every day.
阴阳五行是中国古代哲学的重要思想基础。
Thuyết âm dương ngũ hành là nền tảng tư tưởng quan trọng của triết học cổ đại Trung Quốc.
Yin-Yang and the Five Elements are important ideological foundations of ancient Chinese philosophy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây