第一个
—
Gợi nhớ
Từ "第一个" (dì yī gè) nghĩa là "người đầu tiên, thứ nhất", ghép bởi: 第 (dì): thứ (để chỉ thứ tự) + 一 (yī): số một + 个 (gè): cái.
Thành phần cấu tạo
第一个
người đầu tiên, thứ nhất
⺮
弟
一
人
丨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Đại từ
Nghĩa:người đầu tiên, thứ nhất
Ví dụ (3)
他是第一个来到教室的学生。
Cậu ấy là học sinh đầu tiên đến phòng học.
这是我吃到的第一个苹果。
Đây là quả táo đầu tiên mà tôi ăn.
请看第一个问题。
Xin hãy xem câu hỏi đầu tiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây