每天晚上
—
Phân tích từ 每天晚上
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mỗi buổi tối, hàng đêm
Ví dụ (3)
我每天晚上都喝一杯热牛奶。
Tôi mỗi buổi tối đều uống một cốc sữa nóng.
他每天晚上十点按时睡觉。
Anh ấy mỗi buổi tối 10 giờ đi ngủ đúng giờ.
孩子们每天晚上听妈妈讲故事。
Bọn trẻ mỗi buổi tối đều nghe mẹ kể chuyện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây