该国
—
Phân tích từ 该国
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nước đó, quốc gia được đề cập đến
Ví dụ (3)
该国的经济增长迅速。
Kinh tế của nước đó tăng trưởng nhanh chóng.
旅游业是该国的主要支柱产业。
Ngành du lịch là ngành trụ cột chính của quốc gia đó.
很多外国游客喜欢到该国度假。
Rất nhiều du khách nước ngoài thích đến quốc gia đó nghỉ mát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây