不敢
—
Phân tích từ 不敢
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:không dám (làm gì)
Ví dụ (3)
天黑了,他不敢一个人出门。
Trời tối rồi, anh ấy không dám ra ngoài một mình.
听到这个消息,我不敢相信自己的耳朵。
Nghe tin này, tôi không dám tin vào tai mình nữa.
别担心,没有人不敢听取意见。
Đừng lo lắng, không ai là không dám lắng nghe ý kiến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây