越南语
Yuè nán yǔ
tiếng Việt Nam

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tiếng Việt Nam
Ví dụ (3)
deyuè nán shuōdefēi chángliú
Tiếng Việt của anh ấy nói rất lưu loát.
zhèběn diǎn gōngzhōng wényuè nán defān
Cuốn từ điển này cung cấp bản dịch tiếng Trung và tiếng Việt.
xiǎngxué yuè nán biàn便yuè nán yóu
Tôi muốn học tiếng Việt để tiện đi du lịch Việt Nam.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây