那一刻
—
Gợi nhớ
Từ "那一刻" (nà yī kè) nghĩa là "thời điểm đó, khoảnh khắc đó", ghép bởi: 那 (nà): đó + 一 (yī): số một + 刻 (kè): khắc.
Thành phần cấu tạo
那一刻
thời điểm đó, khoảnh khắc đó
冄
阝
一
亥
刂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thời điểm đó, khoảnh khắc đó
Ví dụ (3)
听到好消息的那一刻,大家高兴得跳了起来。
Khoảnh khắc nghe thấy tin tốt, mọi người vui đến mức nhảy cẫng lên.
直到那一刻,我才明白他的用心。
Cho đến giây phút đó, tôi mới hiểu tấm lòng của anh ấy.
难忘的那一刻深深地印在我的脑海里。
Khoảnh khắc khó quên đó in sâu vào trong trí óc tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây