一批
—
Phân tích từ 一批
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Cụm lượng từ
Nghĩa:một lô, một đợt (hàng hóa, người)
Ví dụ (3)
工厂刚到了一批新设备。
Nhà máy vừa về một lô thiết bị mới.
学校迎来了一批优秀的新生。
Trường học chào đón một đợt tân sinh viên xuất sắc.
这批货物明天送往客户那里。
Lô hàng này ngày mai sẽ giao tới chỗ khách hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây