防晒
—
Phân tích từ 防晒
Từ ghép (5)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:chống nắng, bảo vệ da khỏi ánh nắng
Ví dụ (6)
夏天出门要做好防晒工作。
Mùa hè ra ngoài cần làm tốt công tác chống nắng.
涂防晒霜可以有效防晒。
Thoa kem chống nắng có thể chống nắng hiệu quả.
带阳伞是为了防晒。
Mang ô che nắng là để chống nắng.
这顶帽子具有很强的防晒功能。
Chiếc mũ này có tính năng chống nắng rất mạnh.
她在户外很注重防晒。
Cô ấy ở ngoài trời rất coi trọng việc chống nắng.
2
Danh từ
Nghĩa:sự chống nắng, đồ chống nắng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây