相册
xiàng cè
album chứa ảnh, cuốn cất ảnh

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:album chứa ảnh, cuốn cất ảnh
Ví dụ (3)
fān kāixiàng miàndōushìtóng niándehuí
Mở album ảnh ra, bên trong đều là ký ức tuổi thơ.
zàishǒu xīn jiànle xiàng
Tôi đã tạo mới một album ảnh trong điện thoại.
zhēn cángzhelǎo bèidexiàng
Mẹ trân trọng cất giữ album ảnh của thế hệ trước.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây