佩戴
—
Gợi nhớ
Từ "佩戴" (pèi dài) nghĩa là "đeo, mang trên người", ghép bởi: 佩 (pèi): Đeo (phụ kiện) + 戴 (dài): đeo.
Thành phần cấu tạo
佩戴
đeo, mang trên người
亻
㔾
十
田
共
戈
Phân tích từ 佩戴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đeo, mang trên người
Ví dụ (3)
进入进入医院请佩戴口罩。
Vào bệnh viện xin hãy đeo khẩu trang.
她胸前佩戴着一枚美丽的胸针。
Trước ngực cô ấy đeo một chiếc ghim cài áo rất đẹp.
工作人员都佩戴着工作证。
Các nhân viên đều đeo thẻ công tác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây