Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
佩戴
pèi dài
đeo, mang trên người
Hán việt: bội đái
—

Gợi nhớ

Từ "佩戴" (pèi dài) nghĩa là "đeo, mang trên người", ghép bởi: 佩 (pèi): Đeo (phụ kiện) + 戴 (dài): đeo.

Thành phần cấu tạo

佩戴
pèi dài
đeo, mang trên người
亻
㔾
十
田
共
戈

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đeo, mang trên người
Ví dụ (3)
jìn rù进入jìn rù进入yī yuàn医院qǐng请pèi dài佩戴kǒu zhào口罩。
Vào bệnh viện xin hãy đeo khẩu trang.
tā她xiōng qián胸前pèi dài佩戴zhe着yī méi一枚měi lì美丽de的xiōng zhēn胸针。
Trước ngực cô ấy đeo một chiếc ghim cài áo rất đẹp.
gōng zuò rén yuán工作人员dōu都pèi dài佩戴zhe着gōng zuò zhèng工作证。
Các nhân viên đều đeo thẻ công tác.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây