展厅
zhǎn tīng
phòng triển lãm, sảnh trưng bày

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phòng triển lãm, sảnh trưng bày
Ví dụ (3)
zhǎn tīngchén lièzhezuì xīnde chē xíng
Trong phòng trưng bày bày bán mô hình xe hơi mới nhất.
yóu menzàizhǎn tīngcān guānhuà zhǎn
Du khách đang tham quan triển lãm tranh trong sảnh trưng bày.
xīn jiàndezhǎn tīngkōng jiānfēi chángkuān chǎng
Phòng trưng bày mới xây không gian rất rộng rãi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây