这句
—
Phân tích từ 这句
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Cụm lượng từ
Nghĩa:câu nói/câu văn này
Ví dụ (3)
请大家把这句话记在心里。
Xin mọi người ghi nhớ câu nói này trong lòng.
这句诗写得非常有意境。
Câu thơ này viết rất có ý vị.
我不理解这句话的意思。
Tôi không hiểu ý nghĩa của câu này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây