爱好者
—
Phân tích từ 爱好者
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người có niềm đam mê/sở thích
Ví dụ (3)
他是一名摄影爱好者。
Anh ấy là một người yêu thích nhiếp ảnh.
音乐爱好者们聚在一起交流。
Những người yêu thích âm nhạc tụ họp lại giao lưu.
图书博览会吸引了众多阅读爱好者。
Hội chợ sách thu hút đông đảo người yêu thích đọc sách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây