拥堵
—
Phân tích từ 拥堵
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:tắc nghẽn, kẹt xe
Ví dụ (6)
高峰期的道路非常拥堵。
Con đường giờ cao điểm vô cùng tắc nghẽn.
遇到拥堵路段请耐心等待。
Gặp đoạn đường kẹt xe xin hãy kiên nhẫn chờ đợi.
城市交通变得越来越拥堵。
Giao thông thành phố trở nên ngày càng tắc nghẽn.
交通事故造成了严重的拥堵。
Tai nạn giao thông đã gây ra sự tắc nghẽn nghiêm trọng.
交警正在现场疏导拥堵。
Cảnh sát giao thông đang có mặt điều tiết sự tắc nghẽn.
2
Danh từ / Động từ
Nghĩa:sự tắc nghẽn, kẹt đường
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây