小鸟
—
Phân tích từ 小鸟
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chú chim nhỏ
Ví dụ (3)
树上有两只小鸟在欢快地唱歌。
Trên cây có hai chú chim nhỏ đang hót ca vui vẻ.
小鸟高高地飞向蓝天。
Chú chim nhỏ bay cao về phía bầu trời xanh.
小朋友在地上喂小鸟。
Em nhỏ đang cho chim nhỏ ăn trên mặt đất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây