侵略者
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kẻ/lực lượng đi xâm lược
Ví dụ (3)
人民英勇地抵抗侵略者。
Nhân dân anh dũng kháng chiến chống kẻ xâm lược.
侵略者最终遭到了失败。
Kẻ xâm lược rốt cuộc đã chuốc lấy thất bại.
历史不会忘记侵略者的罪行。
Lịch sử sẽ không quên tội ác của kẻ xâm lược.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây