拧紧
—
Phân tích từ 拧紧
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vặn/xiết chặt (ốc, nắp chai)
Ví dụ (3)
请把水龙头拧紧,防止漏水。
Xin hãy vặn chặt vòi nước, phòng tránh rò rỉ nước.
工人用螺丝刀拧紧了螺丝。
Công nhân dùng tua-vít vặn chặt con ốc.
记得把瓶盖拧紧。
Nhớ vặn chặt nắp chai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây