犯罪分子
—
Phân tích từ 犯罪分子
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người thực hiện hành vi tội phạm
Ví dụ (3)
警方成功抓获了犯罪分子。
Cảnh sát đã bắt giữ thành công kẻ tội phạm.
不要给犯罪分子可乘之机。
Đừng cho kẻ tội phạm có cơ hội thừa cơ hành động.
法律严厉打击各种犯罪分子。
Pháp luật trừng trị nghiêm khắc các loại phần tử tội phạm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây