深呼吸
—
Phân tích từ 深呼吸
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ / Danh từ
Nghĩa:hít thở sâu, hơi hít thở sâu
Ví dụ (3)
紧张的时候做个深呼吸能放松。
Khi căng thẳng làm một hơi hít thở sâu có thể thư giãn.
清晨在公园里做深呼吸很舒服。
Sáng sớm ở trong công viên hít thở sâu rất dễ chịu.
医生让他深呼吸,然后咳嗽一下。
Bác sĩ bảo anh ấy hít thở sâu, sau đó ho một tiếng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây