越来越少
—
Phân tích từ 越来越少
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:số lượng giảm bớt dần dần theo thời gian
Ví dụ (3)
随着技术发展,写信的人越来越少了。
Cùng với sự phát triển kỹ thuật, người viết thư ngày càng ít rồi.
森林里的野生动物越来越少了。
Động vật hoang dã trong rừng ngày càng ít rồi.
留给我们的时间越来越少了。
Thời gian dành cho chúng ta ngày càng ít đi rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây