无需
—
Phân tích từ 无需
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:không cần thiết, không phải
Ví dụ (3)
大家都是朋友,无需客气。
Mọi người đều là bạn bè, không cần khách khí.
这个问题无需担心。
Vấn đề này không cần lo lắng.
办理手续无需缴纳额外费用。
Làm thủ tục không cần nộp chi phí phụ thêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây