准备好
—
Phân tích từ 准备好
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:chuẩn bị sẵn sàng
Ví dụ (3)
我已经准备好去开会了。
Tôi đã chuẩn bị xong xuôi đi họp rồi.
请准备好您的身份证件。
Xin hãy chuẩn bị sẵn giấy tờ tùy thân của bạn.
大家准备好出发了吗?
Mọi người đã chuẩn bị sẵn sàng xuất phát chưa?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây