成就感
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cảm giác thỏa mãn tự hào khi thành công
Ví dụ (3)
完成这项难关让我充满了成就感。
Hoàn thành thử thách này khiến tôi tràn ngập cảm giác thành tựu.
付出努力后的成功最有成就感。
Thành công sau khi bỏ ra nỗ lực có cảm giác thành tựu nhất.
帮助别人能获得极大的成就感。
Giúp đỡ người khác có thể nhận được cảm giác thành tựu to lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây