仙人掌
—
Gợi nhớ
Từ "仙人掌" (xiān rén zhǎng) nghĩa là "cây xương rồng sống ở mạc khô", ghép bởi: 仙 (xiān): Tiên + 人 (rén): người + 掌 (zhǎng): lòng bàn tay.
Thành phần cấu tạo
仙人掌
cây xương rồng sống ở mạc khô
亻
山
人
尚
手
Phân tích từ 仙人掌
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cây xương rồng sống ở mạc khô
Ví dụ (3)
仙人掌不需要经常浇水。
Cây xương rồng không cần thường xuyên tưới nước.
阳台上养了一盆小巧的仙人掌。
Trên ban công nuôi một chậu xương rồng xinh xắn.
沙漠里长满了各式各样的仙人掌。
Trong sa mạc mọc đầy các loại cây xương rồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây