发动机
—
Phân tích từ 发动机
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:động cơ máy móc (ô tô, máy bay)
Ví dụ (3)
汽车的发动机正在平稳运转。
Động cơ của xe ô tô đang vận hành bình ổn.
工程师在精心检查发动机故障。
Kỹ sư đang tỉ mỉ kiểm tra sự cố động cơ.
新型发动机大大提高了燃料效率。
Động cơ mẫu mới đã nâng cao rất lớn hiệu suất nhiên liệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây