纸巾
—
Phân tích từ 纸巾
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khăn lau làm bằng giấy
Ví dụ (3)
请给我一张纸巾擦擦手。
Xin cho tôi một tờ khăn giấy lau tay.
桌上放着一盒抽纸巾。
Trên bàn đặt một hộp khăn giấy rút.
出门包里习惯带一包湿纸巾。
Ra ngoài trong túi quen mang một gói khăn giấy ướt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây