邻居家
lín jū jiā
ngôi nhà của người hàng xóm

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ngôi nhà của người hàng xóm
Ví dụ (3)
lín jiāyǎngle zhīkě'àidexiǎo gǒu
Nhà hàng xóm có nuôi một chú chó nhỏ đáng yêu.
lín jiādehái zi wán shuǎ
Tôi và đứa trẻ nhà hàng xóm cùng nhau chơi đùa.
lín jiādexiǎohuā yuánzhòng mǎnlehuā cǎo
Khu vườn nhỏ nhà hàng xóm trồng đầy hoa cỏ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây