可回收
—
Phân tích từ 可回收
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:có thể thu hồi tái chế (rác, bao bì)
Ví dụ (3)
废纸属于可回收垃圾。
Giấy thải thuộc về rác thải có thể tái chế.
请将塑料瓶扔进可回收桶里。
Xin hãy vứt chai nhựa vào thùng tái chế.
使用可回收材料有利于环境保护。
Sử dụng vật liệu tái chế có ích cho bảo vệ môi trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây