爷爷奶奶
yé ye nǎi nai
ông nội và bà nội

Phân tích từ 爷爷奶奶

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ông nội và bà nội
Ví dụ (3)
zhōu menxiāng xiàkàn wàng ye nǎi nai
Cuối tuần chúng tôi về quê thăm ông bà nội.
ye nǎi naifēi chángténg'àixiǎo sūn zi
Ông bà nội vô cùng thương yêu cháu trai nhỏ.
ye nǎi naishēng huódefēi chángjiàn kāngxìng
Ông bà nội sống rất khỏe mạnh hạnh phúc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây