滤波
—
Gợi nhớ
Từ "滤波" (lǜ bō) mang nghĩa "lọc bỏ sóng nhiễu trong tín hiệu/mạch", kết hợp bởi 滤 (lǜ - lự): "lọc lấy nước sạch" + 波 (bō - ba): "sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滤: Người ta cẩn thận suy tính (虑) dẫn dòng nước (氵) chảy qua nhiều lớp màng mịn để gạn cặn lấy nước lọc sạch (滤). • Chữ 波: Khi gió thổi qua, mặt nước (氵) nhấp nhô phập phồng như lớp da mềm (皮) cuộn lên thành từng đợt sóng nước (波).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 滤波
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:lọc bỏ sóng nhiễu trong tín hiệu/mạch
Ví dụ (5)
电路使用电容来滤波。
Mạch điện sử dụng tụ điện để lọc sóng.
The circuit uses capacitors to filter waves.
这个设备能有效滤波干扰信号。
Thiết bị này có thể lọc sóng tín hiệu gây nhiễu hiệu quả.
This device can effectively filter interference signals.
对采集到的声音进行滤波。
Tất cả âm thanh thu thập được tiến hành lọc sóng.
Perform wave filtering on collected sounds.
安装滤波电路可以保证信号稳定。
Lắp đặt mạch lọc sóng có thể bảo đảm tín hiệu ổn định.
Installing filtering circuits guarantees signal stability.
滤波技术在通信领域非常重要。
Kỹ thuật lọc sóng trong lĩnh vực thông tin rất quan trọng.
Filtering technology is key in communications.
2
Danh từ
Nghĩa:tính năng/mạch lọc sóng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây