欧姆
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Lượng từ
Nghĩa:ôm (đơn vị đo điện trở)
Ví dụ (3)
这个电阻器的阻值是十欧姆。
Giá trị điện trở của chiếc điện trở này là 10 Ohm.
欧姆定律是物理学的基础定律。
Định luật Ohm là định luật cơ bản của vật lý học.
用仪表测量电路的欧姆值。
Dùng đồng hồ đo giá trị Ohm của mạch điện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây