越南人
—
Phân tích từ 越南人
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người mang quốc tịch/văn hóa Việt Nam
Ví dụ (3)
他是越南人,会说流利的汉语。
Anh ấy là người Việt Nam, biết nói tiếng Trung lưu loát.
越南人非常热衷于喝咖啡。
Người Việt Nam vô cùng yêu thích uống cà phê.
许多越南人在中国工作和生活。
Nhiều người Việt Nam làm việc và sinh sống ở Trung Quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây