叫醒
—
Phân tích từ 叫醒
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:gọi người khác thức giấc
Ví dụ (3)
早上闹钟把我叫醒了。
Sáng sớm đồng hồ báo thức đã gọi tôi dậy.
请在七点钟叫醒我。
Xin hãy đánh thức tôi lúc bảy giờ.
妈妈温柔地叫醒了睡觉的宝宝。
Mẹ dịu dàng gọi em bé đang ngủ dậy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây