虔诚地
—
Phân tích từ 虔诚地
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:với thái độ vô cùng tôn kính, thành tâm
Ví dụ (3)
人们在庙里虔诚地祈祷平安。
Mọi người ở trong chùa thành kính cầu nguyện bình an.
老人虔诚地低下头。
Cụ già thành kính cúi đầu xuống.
他虔诚地接过了圣物。
Anh ấy thành kính đón lấy ngọc vật/thánh vật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây