咖啡豆
—
Phân tích từ 咖啡豆
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hạt cây cà phê đã qua chế biến/rang
Ví dụ (3)
新鲜磨碎的咖啡豆香味浓郁。
Hạt cà phê tươi xay nát mùi hương đậm đà.
这家店选用进口的高级咖啡豆。
Cửa hàng này lựa chọn hạt cà phê cao cấp nhập khẩu.
烘焙咖啡豆需要掌握好温度。
Rang hạt cà phê cần nắm vững tốt nhiệt độ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây