任何一方
—
Phân tích từ 任何一方
Định nghĩa (1)
1
Cụm đại từ / Danh từ
Nghĩa:bất kỳ một phe/bên tham gia
Ví dụ (3)
合同违约将追究任何一方的责任。
Vi phạm hợp đồng sẽ truy cứu trách nhiệm bất kỳ bên nào.
谈判不能损害任何一方的利益。
Đàm phán không thể làm tổn hại quyền lợi bất kỳ bên nào.
任何一方违反规定都将受到处罚。
Bất kỳ bên nào vi phạm quy định đều sẽ chịu phạt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây