搞定
—
Phân tích từ 搞定
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:xử lý xong xuôi khó khăn
Ví dụ (6)
放心吧,这件事交给我来搞定。
Yên tâm đi, chuyện này giao cho tôi giải quyết xong xuôi.
他只用了十分钟就把代码搞定了。
Anh ấy chỉ dùng 10 phút đã làm xong xuôi mã code rồi.
成功搞定了一笔重要订单。
Thành công giải quyết xong một đơn hàng quan trọng.
工作全部搞定了,大家可以休息了。
Công việc toàn bộ đã ổn thỏa (搞定) rồi, mọi người có thể nghỉ rồi.
问题搞定!
Vấn đề đã xong xuôi!
2
Tính từ
Nghĩa:đã ổn thỏa, đã làm tốt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây