抓获
—
Phân tích từ 抓获
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bắt giữ thành công (tội phạm, kẻ lừa đảo)
Ví dụ (3)
警方成功抓获了犯罪嫌疑人。
Cảnh sát đã bắt giữ thành công nghi phạm tội phạm.
经过连夜追捕,逃犯被抓获了。
Qua truy bắt suốt đêm, kẻ trốn trại đã bị bắt giữ.
抓获了多名网络诈骗团伙成员。
Bắt giữ được nhiều thành viên băng nhóm lừa đảo qua mạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây